Path to Glory

Craig Goodwin

LMLW
27180cm72kgNhỏ
FO4 Player - Craig Goodwin
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Craig Goodwin (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 16 tháng 12 năm 1991), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Australia hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Adelaide United thuộc giải Australia A-League Men. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Goodwin có chỉ số OVR 114, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 23. Các chỉ số chính: Tạt bóng 120, Lực sút 117, Thể lực 117, Sút xoáy 116, Sút xa 116, Rê bóng 115.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1200B
  • NaN+ 2305B
  • NaN+ 3559B
  • NaN+ 4559B
  • NaN+ 51,010B
  • NaN+ 62,680B
  • NaN+ 76,430B
  • NaN+ 825,100B
  • NaN+ 950,500B
  • NaN+ 1073,200B
  • NaN+ 11113,000B
  • NaN+ 12175,000B
  • NaN+ 13562,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-01
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LM
FO4 Player - C. GoodwinC. Goodwin
LM114LW114
27114117
LM
FO4 Player - C. GoodwinC. Goodwin
LM65ST64RM65
56576