- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1411B
- NaN+ 2556B
- NaN+ 31,130B
- NaN+ 42,640B
- NaN+ 53,960B
- NaN+ 68,710B
- NaN+ 720,900B
- NaN+ 894,000B
- NaN+ 9581,000B
- NaN+ 10842,000B
- NaN+ 111,310,000B
- NaN+ 122,030,000B
- NaN+ 136,520,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 117 | 119 | |
| LB | 25 | 110 | 113 | |
| LB | 25 | 110 | 115 | |
| LB | 24 | 108 | 112 | |
| LB | 23 | 106 | 108 | |
| LB | 22 | 105 | 110 | |
| LB | 18 | 93 | 95 | |
| LB | 17 | 92 | 96 | |
| LB | 16 | 94 | 100 | |
| LB | 16 | 91 | 97 | |
| LB | 16 | 90 | 96 | |
| LB | 15 | 91 | 96 | |
| LB | 15 | 90 | 97 | |
| LB | 15 | 87 | 93 | |
| LB | 14 | 88 | 89 | |
| LB | 14 | 85 | 88 | |
| LB | 13 | 82 | 85 | |
| LB | 11 | 81 | 85 | |
| LB | 11 | 77 | 81 | |
| LB | 8 | 72 | 74 |























