- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1106B
- NaN+ 2139B
- NaN+ 3197B
- NaN+ 4221B
- NaN+ 5518B
- NaN+ 61,570B
- NaN+ 74,220B
- NaN+ 89,210B
- NaN+ 9115,000B
- NaN+ 10197,000B
- NaN+ 11305,000B
- NaN+ 12473,000B
- NaN+ 131,520,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 113 | 111 | |
| CB | 26 | 112 | 105 | |
| CB | 25 | 110 | 107 | |
| CB | 24 | 109 | 106 | |
| CB | 24 | 108 | 109 | |
| CB | 24 | 108 | 105 | |
| CB | 24 | 107 | 104 | |
| CB | 22 | 107 | 99 | |
| CB | 21 | 101 | 91 | |
| CB | 21 | 101 | 90 | |
| CB | 19 | 97 | 87 | |
| CB | 18 | 98 | 87 | |
| CB | 18 | 96 | 88 | |
| CB | 18 | 94 | 82 | |
| CB | 17 | 94 | 86 | |
| CB | 17 | 93 | 74 | |
| CB | 16 | 90 | 83 | |
| CB | 15 | 86 | 80 | |
| CB | 14 | 88 | 76 | |
| CB | 14 | 84 | 77 | |
| CB | 12 | 80 | 76 | |
| CB | 8 | 74 | 81 | |
| CB | 8 | 74 | 66 |

























