- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1112,000
- NaN+ 2140,000
- NaN+ 3259,000
- NaN+ 4322,000
- NaN+ 5981,000
- NaN+ 62.16M
- NaN+ 75.18M
- NaN+ 89.32M
- NaN+ 913.5M
- NaN+ 1047.7M
- NaN+ 11272M
- NaN+ 12699M
- NaN+ 132.24B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 118 | 120 | |
| CDM | 22 | 105 | 105 | |
| CDM | 14 | 83 | 82 | |
| CDM | 14 | 82 | 86 | |
| CDM | 13 | 80 | 80 | |
| CDM | 11 | 78 | 80 | |
| CDM | 5 | 68 | 70 |









