- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1496B
- NaN+ 2545B
- NaN+ 3865B
- NaN+ 41,560B
- NaN+ 52,850B
- NaN+ 66,360B
- NaN+ 716,500B
- NaN+ 8281,000B
- NaN+ 91,080,000B
- NaN+ 102,080,000B
- NaN+ 116,590,000B
- NaN+ 1210,200,000B
- NaN+ 1332,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 118 | 117 | |
| CM | 27 | 115 | 112 | |
| CM | 24 | 116 | 114 | |
| CM | 23 | 112 | 110 | |
| CM | 22 | 107 | 103 | |
| CM | 20 | 98 | 99 | |
| CM | 18 | 96 | 98 | |
| CM | 18 | 92 | 87 | |
| CM | 17 | 92 | 99 | |
| CM | 17 | 92 | 83 | |
| CM | 17 | 92 | 96 | |
| CM | 16 | 91 | 85 | |
| CM | 16 | 89 | 94 | |
| CM | 16 | 88 | 82 | |
| CDM | 16 | 88 | 93 | |
| CM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 15 | 84 | 76 | |
| CM | 13 | 83 | 77 | |
| CM | 13 | 81 | 76 | |
| CM | 12 | 79 | 73 | |
| CM | 9 | 76 | 77 |
























