- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119.7B
- NaN+ 219.7B
- NaN+ 319.9B
- NaN+ 488.7B
- NaN+ 5172B
- NaN+ 6402B
- NaN+ 71,090B
- NaN+ 83,700B
- NaN+ 944,700B
- NaN+ 10215,000B
- NaN+ 11930,000B
- NaN+ 121,470,000B
- NaN+ 134,720,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 115 | 115 | |
| CB | 24 | 110 | 110 | |
| CB | 22 | 106 | 107 | |
| CB | 21 | 105 | 100 | |
| CB | 20 | 102 | 99 | |
| CB | 20 | 102 | 97 | |
| CB | 18 | 96 | 93 | |
| CB | 16 | 90 | 85 | |
| CB | 7 | 73 | 70 |











