Legend of Europa

Luke Shaw

LB
26181cm75kgSức khỏe
FO4 Player - Luke Shaw
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Luke Shaw (mùa giải Legend of Europa, sinh ngày 12 tháng 7 năm 1995), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Manchester United thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Shaw có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 2 và mang áo số 23. Các chỉ số chính: Tạt bóng 118, Tốc độ 116, Tăng tốc 115, Thăng bằng 115, Lắy bóng 115, Sút xoáy 114.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 111,100
  • NaN+ 211,100
  • NaN+ 314,000
  • NaN+ 424,400
  • NaN+ 555,900
  • NaN+ 6123,000
  • NaN+ 7515,000
  • NaN+ 81.64M
  • NaN+ 939.2M
  • NaN+ 10183M
  • NaN+ 11650M
  • NaN+ 121.53B
  • NaN+ 134.91B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-12
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB113
52
26113113
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB109CB109
52
24109110
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB108
52
24108111
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB105CB105
52
22105104
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB104
52
22104108
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB103
52
21103108
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB103
52
21103107
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB103
52
21103106
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB99
52
209997
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB91CB91
52
179186
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB92CB93
52
169286
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB87
52
168787
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB85
52
148587
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB85
52
148583
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB82
52
148284
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB81
52
128181
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB77
52
117777
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB77
52
107776
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB72
52
97270
LB
FO4 Player - L. ShawL. Shaw
LB70CB72
52
67062