- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.4B
- NaN+ 234.1B
- NaN+ 348.6B
- NaN+ 4117B
- NaN+ 5475B
- NaN+ 61,120B
- NaN+ 72,710B
- NaN+ 811,800B
- NaN+ 9204,000B
- NaN+ 10296,000B
- NaN+ 11459,000B
- NaN+ 12711,000B
- NaN+ 132,280,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 111 | 107 | |
| CB | 25 | 109 | 104 | |
| CB | 22 | 104 | 97 | |
| CB | 17 | 93 | 89 | |
| CB | 15 | 87 | 86 | |
| CB | 13 | 83 | 70 | |
| CB | 12 | 82 | 69 | |
| CB | 11 | 79 | 80 | |
| CB | 10 | 78 | 64 | |
| CB | 5 | 68 | 50 |


















