- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.9B
- NaN+ 216.5B
- NaN+ 328.1B
- NaN+ 429.9B
- NaN+ 554B
- NaN+ 6149B
- NaN+ 7358B
- NaN+ 81,540B
- NaN+ 919,600B
- NaN+ 1028,400B
- NaN+ 1144,000B
- NaN+ 1268,200B
- NaN+ 13219,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 19 | 100 | 96 | |
| CDM | 18 | 98 | 100 | |
| CDM | 17 | 98 | 100 | |
| CDM | 17 | 97 | 96 | |
| CDM | 14 | 83 | 87 | |
| CDM | 5 | 59 | 64 |








