- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.22B
- NaN+ 21.25B
- NaN+ 31.25B
- NaN+ 41.25B
- NaN+ 51.88B
- NaN+ 64.14B
- NaN+ 79.94B
- NaN+ 817.9B
- NaN+ 926B
- NaN+ 1037.7B
- NaN+ 1158.4B
- NaN+ 1290.5B
- NaN+ 13291B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 25 | 108 | 102 | |
| CAM | 25 | 108 | 98 | |
| LW | 22 | 103 | 92 | |
| LW | 21 | 101 | 93 | |
| LW | 21 | 100 | 88 | |
| CAM | 18 | 93 | 80 | |
| CAM | 17 | 91 | 78 | |
| LM | 16 | 87 | 77 | |
| LW | 16 | 87 | 77 | |
| LW | 16 | 86 | 77 | |
| CAM | 15 | 85 | 74 | |
| LW | 15 | 84 | 75 | |
| CAM | 15 | 81 | 72 | |
| CAM | 14 | 85 | 77 | |
| CAM | 14 | 82 | 74 | |
| CAM | 8 | 73 | 59 |


























