Competitors of Continents

Granit Xhaka

CMCDM
16185cm82kgTB
FO4 Player - Granit Xhaka
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Granit Xhaka (mùa giải Competitors of Continents, sinh ngày 27 tháng 9 năm 1992), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Switzerland hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Sunderland thuộc giải World League. Anh có chiều cao 185 cm, cân nặng 82 kg. Trong game, Xhaka có chỉ số OVR 89, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 2 và mang áo số 34. Các chỉ số chính: Sút xa 100, Quyết đoán 97, Giữ bóng 95, Ch.dài 91, Ch.ngắn 90, Phản ứng 89.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1529,000
  • NaN+ 2958,000
  • NaN+ 31.18M
  • NaN+ 41.19M
  • NaN+ 51.81M
  • NaN+ 69.7M
  • NaN+ 787.3M
  • NaN+ 8747M
  • NaN+ 911.1B
  • NaN+ 10106B
  • NaN+ 11360B
  • NaN+ 12860B
  • NaN+ 133,240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-09
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM122
53
32122124
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM119CM119
53
30119122
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM118CM118
53
30118120
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM117
53
29117119
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM116CM116
53
29116119
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM115CM115
53
28115118
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM115CM115
53
28115116
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM112CM112
53
28112115
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM112CDM111
53
26112118
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM111CDM110
53
26111115
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM111CM111
53
26111114
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM110
53
26110117
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM109CDM108
53
25109115
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM107CM107
52
24107107
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM102
52
22102105
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM98CM98
53
2098102
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM95CM95
53
199596
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM99CM98
53
189998
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM95CDM95
53
179599
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM90CDM88
52
169088
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM89CDM88
52
168991
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM89CDM86
52
168985
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM88CDM87
53
168893
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM86CM86
52
148691
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM85CDM84
52
148583
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM84CM83
52
148490
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM83CDM82
52
138381
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM81CDM80
53
138182
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM81CM81
53
138185
CM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CM79CDM78
52
117982
CDM
FO4 Player - G. XhakaG. Xhaka
CDM76CM76
53
97677