- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 183.4B
- NaN+ 283.4B
- NaN+ 392.7B
- NaN+ 4141B
- NaN+ 5728B
- NaN+ 62,160B
- NaN+ 77,530B
- NaN+ 8141,000B
- NaN+ 9204,000B
- NaN+ 10296,000B
- NaN+ 11459,000B
- NaN+ 12711,000B
- NaN+ 132,280,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 38 | 124 | 93 | |
| GK | 34 | 135 | 105 | |
| GK | 28 | 124 | 93 | |
| GK | 27 | 118 | 80 | |
| GK | 27 | 118 | 79 | |
| GK | 22 | 112 | 77 | |
| GK | 16 | 96 | 34 | |
| GK | 15 | 91 | 34 | |
| GK | 13 | 87 | 35 |


















