- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.2M
- NaN+ 245.2M
- NaN+ 345.2M
- NaN+ 4101M
- NaN+ 5730M
- NaN+ 61.63B
- NaN+ 76.3B
- NaN+ 818.1B
- NaN+ 926.3B
- NaN+ 1050.7B
- NaN+ 1179.4B
- NaN+ 12168B
- NaN+ 13539B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 19 | 94 | 97 | |
| RW | 18 | 94 | 91 | |
| RW | 14 | 82 | 84 | |
| RB | 14 | 81 | 81 | |
| RB | 14 | 79 | 82 | |
| RB | 13 | 82 | 84 | |
| RB | 5 | 66 | 57 |











