- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 172.3B
- NaN+ 2120B
- NaN+ 3120B
- NaN+ 4303B
- NaN+ 5933B
- NaN+ 62,050B
- NaN+ 74,920B
- NaN+ 811,100B
- NaN+ 9281,000B
- NaN+ 10413,000B
- NaN+ 11640,000B
- NaN+ 12992,000B
- NaN+ 133,180,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 42 | 124 | 120 | |
| CF | 32 | 124 | 120 | |
| CF | 30 | 119 | 116 | |
| CF | 30 | 118 | 114 | |
| CF | 28 | 115 | 115 | |
| RW | 28 | 115 | 115 | |
| CF | 28 | 115 | 112 | |
| CF | 28 | 114 | 114 | |
| CF | 26 | 111 | 109 | |
| CF | 26 | 111 | 108 | |
| CF | 26 | 110 | 110 | |
| CF | 25 | 108 | 105 | |
| CF | 25 | 108 | 105 | |
| CAM | 23 | 104 | 100 | |
| CF | 22 | 103 | 97 | |
| CF | 21 | 101 | 96 | |
| CF | 19 | 96 | 86 | |
| CAM | 18 | 95 | 89 | |
| ST | 17 | 89 | 83 | |
| ST | 17 | 84 | 79 | |
| CF | 8 | 71 | 63 |










































