- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,650
- NaN+ 21,980
- NaN+ 32,930
- NaN+ 45,860
- NaN+ 58,790
- NaN+ 619,300
- NaN+ 770,800
- NaN+ 8349,000
- NaN+ 9596,000
- NaN+ 101.05M
- NaN+ 114.61M
- NaN+ 1218.4M
- NaN+ 1359.1M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 70 | |
| ST | 31 | 121 | 120 | |
| ST | 30 | 118 | 116 | |
| ST | 29 | 117 | 113 | |
| ST | 29 | 117 | 115 | |
| ST | 29 | 117 | 115 | |
| ST | 28 | 114 | 114 | |
| ST | 27 | 112 | 111 | |
| ST | 26 | 110 | 108 |



















