- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,070
- NaN+ 25,630
- NaN+ 36,260
- NaN+ 415,800
- NaN+ 572,300
- NaN+ 6159,000
- NaN+ 7508,000
- NaN+ 81.65M
- NaN+ 92.92M
- NaN+ 105.1M
- NaN+ 1144.2M
- NaN+ 1288.7M
- NaN+ 13285M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 113 | 121 | |
| CDM | 24 | 108 | 116 | |
| CDM | 23 | 106 | 111 | |
| CM | 16 | 90 | 100 | |
| CM | 13 | 81 | 97 | |
| CM | 13 | 81 | 98 | |
| CM | 11 | 80 | 96 | |
| CDM | 5 | 68 | 76 |










