- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,640
- NaN+ 23,890
- NaN+ 33,890
- NaN+ 43,890
- NaN+ 513,300
- NaN+ 629,900
- NaN+ 771,800
- NaN+ 8359,000
- NaN+ 9723,000
- NaN+ 101.05M
- NaN+ 114.46M
- NaN+ 126.91M
- NaN+ 1322.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 114 | 110 | |
| ST | 27 | 114 | 111 | |
| ST | 27 | 114 | 111 | |
| ST | 25 | 110 | 106 | |
| ST | 23 | 106 | 104 | |
| ST | 18 | 95 | 96 | |
| ST | 17 | 93 | 100 | |
| ST | 8 | 73 | 74 |











