- speed
- shoot
- pass
- dribble
- defense
- physical
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 198B
- NaN+ 2109B
- NaN+ 3110B
- NaN+ 4196B
- NaN+ 5354B
- NaN+ 6876B
- NaN+ 72,570B
- NaN+ 86,540B
- NaN+ 932,600B
- NaN+ 1047,300B
- NaN+ 1173,300B
- NaN+ 12114,000B
- NaN+ 13366,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 110 | 111 | |
| CM | 5 | 65 | 74 |





