Path to Glory

Ali Gholizadeh

RW
Lech PoznańIran30.11.-0001(0)
22176cm72kgNhỏ
FO4 Player - Ali Gholizadeh
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Ali Gholizadeh (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 10 tháng 3 năm 1996), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Iran hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Lech Poznań thuộc giải Poland Ekstraklasa. Anh có chiều cao 176 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Gholizadeh có chỉ số OVR 104, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 17. Các chỉ số chính: Khéo léo 107, Rê bóng 107, Thăng bằng 106, Tạt bóng 106, Chọn vị trí 106, Thể lực 106.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 132.9B
  • NaN+ 249.7B
  • NaN+ 349.7B
  • NaN+ 461.9B
  • NaN+ 5129B
  • NaN+ 6312B
  • NaN+ 71,020B
  • NaN+ 85,250B
  • NaN+ 910,200B
  • NaN+ 1014,800B
  • NaN+ 1122,900B
  • NaN+ 1235,500B
  • NaN+ 13114,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-11
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW22104106
RM
FO4 Player - A. GholizadehA. Gholizadeh
RM91CAM91LM91
169199
RM56465