- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,100
- NaN+ 23,770
- NaN+ 34,150
- NaN+ 44,620
- NaN+ 512,500
- NaN+ 627,500
- NaN+ 766,000
- NaN+ 8689,000
- NaN+ 91.12M
- NaN+ 107.4M
- NaN+ 1132.9M
- NaN+ 12121M
- NaN+ 13388M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 25 | 109 | 109 | |
| CB | 24 | 110 | 110 | |
| CB | 24 | 110 | 110 | |
| CB | 21 | 103 | 98 | |
| CB | 16 | 92 | 88 | |
| CB | 16 | 92 | 88 | |
| CB | 8 | 73 | 61 |










