- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111,200
- NaN+ 215,300
- NaN+ 315,300
- NaN+ 443,100
- NaN+ 574,800
- NaN+ 6196,000
- NaN+ 7470,000
- NaN+ 8846,000
- NaN+ 95.76M
- NaN+ 1030.2M
- NaN+ 11109M
- NaN+ 12273M
- NaN+ 13876M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 31 | 123 | 128 | |
| CM | 31 | 123 | 129 | |
| CM | 30 | 120 | 126 | |
| CDM | 29 | 118 | 123 | |
| CDM | 29 | 119 | 124 | |
| CM | 28 | 116 | 121 | |
| CM | 27 | 115 | 120 | |
| CM | 25 | 111 | 116 | |
| CM | 25 | 110 | 114 | |
| CM | 25 | 110 | 115 | |
| CM | 21 | 100 | 105 | |
| CM | 19 | 98 | 101 | |
| CDM | 17 | 98 | 103 | |
| CM | 17 | 90 | 93 | |
| CM | 16 | 87 | 88 | |
| CDM | 15 | 87 | 92 | |
| CM | 14 | 82 | 86 | |
| CM | 14 | 81 | 86 | |
| CM | 10 | 78 | 83 |






















