- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,880B
- NaN+ 22,090B
- NaN+ 32,530B
- NaN+ 42,530B
- NaN+ 54,570B
- NaN+ 614,000B
- NaN+ 780,000B
- NaN+ 8744,000B
- NaN+ 91,130,000B
- NaN+ 103,220,000B
- NaN+ 115,550,000B
- NaN+ 128,600,000B
- NaN+ 1327,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 29 | 119 | 119 | |
| LWB | 27 | 116 | 116 | |
| LWB | 27 | 115 | 115 | |
| LWB | 27 | 115 | 116 | |
| LWB | 24 | 110 | 114 | |
| LWB | 23 | 106 | 107 | |
| LWB | 22 | 106 | 107 | |
| LWB | 21 | 110 | 112 | |
| LWB | 21 | 106 | 104 | |
| LWB | 21 | 103 | 105 | |
| LB | 19 | 97 | 99 | |
| LWB | 17 | 95 | 100 | |
| LB | 16 | 96 | 100 | |
| LWB | 16 | 94 | 98 | |
| LWB | 14 | 86 | 87 | |
| LB | 7 | 75 | 77 |



















