- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111,100B
- NaN+ 211,100B
- NaN+ 311,200B
- NaN+ 411,200B
- NaN+ 585,400B
- NaN+ 6248,000B
- NaN+ 71,160,000B
- NaN+ 87,030,000B
- NaN+ 910,200,000B
- NaN+ 1014,800,000B
- NaN+ 1122,900,000B
- NaN+ 1235,500,000B
- NaN+ 13114,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 30 | 119 | 121 | |
| CAM | 27 | 112 | 111 | |
| CAM | 20 | 101 | 95 | |
| CAM | 18 | 92 | 98 | |
| CAM | 15 | 89 | 93 | |
| CAM | 15 | 87 | 91 | |
| CAM | 15 | 86 | 92 | |
| CAM | 15 | 86 | 87 | |
| CAM | 15 | 85 | 92 | |
| CAM | 15 | 82 | 89 | |
| CAM | 14 | 84 | 93 | |
| CAM | 14 | 83 | 92 | |
| CAM | 14 | 83 | 90 | |
| CM | 6 | 68 | 49 | |
| CM | 6 | 65 | 33 |

















