- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 181.3B
- NaN+ 2226B
- NaN+ 3226B
- NaN+ 4701B
- NaN+ 51,660B
- NaN+ 63,650B
- NaN+ 78,760B
- NaN+ 831,900B
- NaN+ 9108,000B
- NaN+ 10392,000B
- NaN+ 11608,000B
- NaN+ 12942,000B
- NaN+ 133,020,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 112 | 63 | |
| GK | 22 | 109 | 59 | |
| GK | 14 | 92 | 48 | |
| GK | 14 | 91 | 39 | |
| GK | 14 | 90 | 59 | |
| GK | 13 | 92 | 60 | |
| GK | 13 | 88 | 46 | |
| GK | 13 | 87 | 46 | |
| GK | 13 | 86 | 48 | |
| GK | 12 | 86 | 44 | |
| GK | 11 | 83 | 42 | |
| GK | 11 | 81 | 42 | |
| GK | 9 | 80 | 39 | |
| GK | 5 | 72 | 35 | |
| GK | 5 | 69 | 38 |

















