- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1324,000
- NaN+ 2324,000
- NaN+ 3369,000
- NaN+ 4466,000
- NaN+ 5699,000
- NaN+ 63.38M
- NaN+ 78.11M
- NaN+ 814.6M
- NaN+ 921.2M
- NaN+ 1030.7M
- NaN+ 11182M
- NaN+ 12431M
- NaN+ 131.38B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 63 | |
| ST | 34 | 130 | 127 | |
| ST | 30 | 118 | 116 | |
| ST | 29 | 115 | 113 | |
| ST | 28 | 113 | 108 | |
| ST | 28 | 113 | 108 | |
| ST | 27 | 112 | 104 | |
| ST | 26 | 110 | 103 |

















