- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1174,000,000
- NaN+ 2248,000,000
- NaN+ 3412,000,000
- NaN+ 4420,000,000
- NaN+ 52.98B
- NaN+ 614.7B
- NaN+ 760.5B
- NaN+ 8296B
- NaN+ 9429B
- NaN+ 10814B
- NaN+ 111,300B
- NaN+ 122,560B
- NaN+ 138,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 112 | |
| RB | 25 | 110 | 110 | |
| CB | 20 | 97 | 92 | |
| CB | 19 | 97 | 93 | |
| CB | 18 | 95 | 96 | |
| CB | 18 | 94 | 90 | |
| CB | 17 | 94 | 92 | |
| CB | 15 | 88 | 89 | |
| CB | 15 | 87 | 73 | |
| CB | 15 | 87 | 75 | |
| CB | 14 | 86 | 80 | |
| CB | 14 | 85 | 79 | |
| CB | 14 | 84 | 67 | |
| CB | 13 | 82 | 78 | |
| CB | 12 | 81 | 78 | |
| CB | 9 | 77 | 75 | |
| CB | 8 | 72 | 53 |




















