- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122.2B
- NaN+ 223.1B
- NaN+ 323.1B
- NaN+ 424B
- NaN+ 536B
- NaN+ 679.2B
- NaN+ 7338B
- NaN+ 81,100B
- NaN+ 97,340B
- NaN+ 1010,600B
- NaN+ 1116,400B
- NaN+ 1225,400B
- NaN+ 1381,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 41 | 122 | 124 | |
| CF | 31 | 122 | 124 | |
| CF | 29 | 117 | 118 | |
| CAM | 28 | 114 | 114 | |
| CF | 27 | 113 | 111 | |
| CAM | 27 | 112 | 109 | |
| CAM | 26 | 112 | 110 | |
| CAM | 25 | 109 | 107 | |
| CAM | 25 | 108 | 105 | |
| CAM | 23 | 104 | 98 | |
| CAM | 22 | 101 | 90 | |
| CF | 19 | 94 | 90 | |
| CAM | 18 | 95 | 83 | |
| LW | 18 | 91 | 84 | |
| CAM | 15 | 81 | 78 | |
| CAM | 14 | 83 | 79 |
































