- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.5B
- NaN+ 214.2B
- NaN+ 314.3B
- NaN+ 414.3B
- NaN+ 521.5B
- NaN+ 688.3B
- NaN+ 7338B
- NaN+ 8651B
- NaN+ 91,460B
- NaN+ 103,860B
- NaN+ 116,090B
- NaN+ 129,530B
- NaN+ 1330,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 23 | 107 | 104 | |
| RB | 23 | 106 | 109 | |
| RB | 17 | 94 | 103 | |
| RWB | 16 | 93 | 100 | |
| RB | 15 | 91 | 101 | |
| RB | 15 | 87 | 97 | |
| RB | 15 | 85 | 92 | |
| RB | 15 | 84 | 84 | |
| RB | 15 | 84 | 88 | |
| RB | 14 | 86 | 93 | |
| RB | 14 | 83 | 92 | |
| RB | 14 | 83 | 90 | |
| RB | 13 | 82 | 91 | |
| RB | 13 | 82 | 88 | |
| RB | 12 | 81 | 91 | |
| RB | 11 | 82 | 92 | |
| RB | 5 | 67 | 59 |


























