- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 129.7B
- NaN+ 229.7B
- NaN+ 331.9B
- NaN+ 435.6B
- NaN+ 559.3B
- NaN+ 6198B
- NaN+ 7807B
- NaN+ 81,790B
- NaN+ 93,470B
- NaN+ 105,030B
- NaN+ 117,800B
- NaN+ 1212,100B
- NaN+ 1338,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 22 | 102 | 102 | |
| CDM | 21 | 101 | 106 | |
| CM | 17 | 92 | 92 | |
| CDM | 16 | 91 | 97 | |
| CM | 12 | 81 | 81 | |
| CDM | 12 | 80 | 80 | |
| CM | 11 | 80 | 77 | |
| CDM | 10 | 79 | 78 | |
| CM | 6 | 67 | 71 |
















