- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,790B
- NaN+ 21,970B
- NaN+ 32,000B
- NaN+ 42,290B
- NaN+ 53,880B
- NaN+ 610,100B
- NaN+ 724,500B
- NaN+ 8103,000B
- NaN+ 9149,000B
- NaN+ 10216,000B
- NaN+ 11335,000B
- NaN+ 12519,000B
- NaN+ 131,670,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 112 | 63 | |
| GK | 23 | 111 | 64 | |
| GK | 19 | 102 | 50 | |
| GK | 19 | 102 | 48 | |
| GK | 18 | 104 | 54 | |
| GK | 14 | 92 | 46 | |
| GK | 14 | 92 | 54 | |
| GK | 13 | 90 | 40 | |
| GK | 12 | 85 | 45 | |
| GK | 12 | 84 | 44 | |
| GK | 11 | 82 | 42 | |
| GK | 11 | 81 | 40 | |
| GK | 10 | 80 | 41 | |
| GK | 9 | 80 | 43 | |
| GK | 5 | 72 | 34 |


















