- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1121,000,000
- NaN+ 2121,000,000
- NaN+ 3121,000,000
- NaN+ 4122,000,000
- NaN+ 5189,000,000
- NaN+ 6418,000,000
- NaN+ 71.01B
- NaN+ 85.58B
- NaN+ 99.74B
- NaN+ 1022.4B
- NaN+ 1134.7B
- NaN+ 1271.7B
- NaN+ 13230B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 109 | 105 | |
| CB | 22 | 105 | 99 | |
| CB | 21 | 103 | 98 | |
| CB | 20 | 101 | 92 | |
| CB | 19 | 98 | 91 | |
| CB | 18 | 96 | 87 | |
| CB | 16 | 90 | 69 | |
| CB | 15 | 90 | 79 | |
| CB | 15 | 88 | 68 | |
| CB | 15 | 86 | 75 | |
| CB | 15 | 86 | 73 | |
| CB | 14 | 88 | 75 | |
| CB | 14 | 85 | 82 | |
| CB | 14 | 85 | 79 | |
| CB | 14 | 84 | 80 | |
| CB | 9 | 77 | 65 | |
| CB | 5 | 68 | 48 |



























