- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 162.4M
- NaN+ 296.5M
- NaN+ 399.5M
- NaN+ 4299M
- NaN+ 51.13B
- NaN+ 64.08B
- NaN+ 718.2B
- NaN+ 857.2B
- NaN+ 982.9B
- NaN+ 10160B
- NaN+ 11248B
- NaN+ 12512B
- NaN+ 131,640B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 28 | 116 | 117 | |
| CM | 27 | 114 | 119 | |
| CAM | 26 | 112 | 106 | |
| CM | 24 | 108 | 109 | |
| CAM | 23 | 107 | 109 | |
| CAM | 23 | 106 | 112 | |
| CAM | 23 | 106 | 110 | |
| CAM | 19 | 99 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 99 | |
| CAM | 18 | 94 | 92 | |
| CAM | 17 | 92 | 99 | |
| CAM | 16 | 88 | 95 | |
| CAM | 14 | 84 | 79 | |
| CAM | 14 | 82 | 80 | |
| CM | 12 | 80 | 77 | |
| CAM | 11 | 79 | 77 | |
| CM | 10 | 79 | 78 | |
| CAM | 8 | 73 | 71 | |
| CM | 8 | 72 | 74 |






















