- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.2B
- NaN+ 212.7B
- NaN+ 315.6B
- NaN+ 416.2B
- NaN+ 524.3B
- NaN+ 653.5B
- NaN+ 7128B
- NaN+ 81,000B
- NaN+ 92,940B
- NaN+ 104,790B
- NaN+ 117,420B
- NaN+ 1211,500B
- NaN+ 1336,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 42 | 124 | 124 | |
| ST | 35 | 134 | 137 | |
| ST | 32 | 124 | 124 | |
| ST | 27 | 113 | 113 | |
| ST | 26 | 112 | 110 | |
| ST | 26 | 111 | 109 | |
| ST | 25 | 108 | 106 | |
| ST | 24 | 105 | 103 | |
| ST | 23 | 104 | 100 | |
| ST | 21 | 100 | 96 | |
| ST | 21 | 98 | 95 | |
| ST | 18 | 94 | 92 | |
| ST | 17 | 91 | 94 | |
| ST | 17 | 87 | 84 |





























nhanh,deo hon mua itm,zd ok,sut xa ok,do la mua cu nen dut diem xa lau lau ko on dinh lam,chon vi tri hay,danh dau tot,ti de on,chuyen chot bth,chan 4 cho 8.5 diem