- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,230B
- NaN+ 22,500B
- NaN+ 32,540B
- NaN+ 46,550B
- NaN+ 514,400B
- NaN+ 632,500B
- NaN+ 778,000B
- NaN+ 8140,000B
- NaN+ 9203,000B
- NaN+ 10294,000B
- NaN+ 11456,000B
- NaN+ 12707,000B
- NaN+ 132,270,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 110 | 72 | |
| GK | 20 | 105 | 63 | |
| GK | 18 | 102 | 65 | |
| GK | 17 | 98 | 59 | |
| GK | 16 | 97 | 51 | |
| GK | 16 | 94 | 52 | |
| GK | 14 | 93 | 53 | |
| GK | 14 | 90 | 50 | |
| GK | 7 | 77 | 44 | |
| GK | 5 | 70 | 38 |













