- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1312M
- NaN+ 2421M
- NaN+ 3703M
- NaN+ 43.91B
- NaN+ 521.2B
- NaN+ 665.7B
- NaN+ 7256B
- NaN+ 82,210B
- NaN+ 93,330B
- NaN+ 106,190B
- NaN+ 119,590B
- NaN+ 1219,800B
- NaN+ 1363,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 118 | 120 | |
| CB | 29 | 118 | 118 | |
| LB | 28 | 116 | 117 | |
| CB | 25 | 110 | 109 | |
| LB | 24 | 108 | 109 | |
| CB | 23 | 109 | 107 | |
| CB | 23 | 107 | 107 | |
| CB | 23 | 106 | 107 | |
| CB | 23 | 106 | 105 | |
| CB | 22 | 104 | 104 | |
| CB | 22 | 104 | 103 | |
| CB | 22 | 104 | 103 | |
| CB | 21 | 103 | 103 | |
| CB | 19 | 97 | 97 | |
| LB | 19 | 97 | 97 | |
| LB | 18 | 96 | 99 | |
| CB | 18 | 96 | 94 | |
| LB | 17 | 96 | 95 | |
| CB | 16 | 90 | 89 | |
| LB | 8 | 75 | 75 |























