- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.82B
- NaN+ 25.1B
- NaN+ 35.1B
- NaN+ 45.45B
- NaN+ 522B
- NaN+ 6156B
- NaN+ 7374B
- NaN+ 81,080B
- NaN+ 94,280B
- NaN+ 106,210B
- NaN+ 119,630B
- NaN+ 1214,900B
- NaN+ 1347,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 29 | 118 | 120 | |
| RB | 26 | 112 | 109 | |
| RB | 25 | 111 | 111 | |
| CB | 24 | 112 | 108 | |
| RB | 23 | 106 | 107 | |
| CB | 23 | 106 | 101 | |
| CB | 22 | 104 | 103 | |
| RB | 21 | 102 | 105 | |
| RB | 21 | 102 | 99 | |
| CB | 20 | 99 | 96 | |
| RB | 19 | 103 | 106 | |
| RB | 19 | 99 | 104 | |
| CB | 18 | 95 | 96 | |
| CB | 18 | 94 | 94 | |
| RB | 17 | 94 | 98 | |
| RB | 16 | 92 | 90 | |
| CB | 15 | 90 | 87 | |
| RB | 15 | 88 | 89 | |
| RB | 14 | 83 | 86 | |
| RB | 13 | 83 | 84 | |
| RB | 13 | 81 | 79 | |
| CB | 12 | 81 | 78 | |
| CB | 11 | 79 | 78 | |
| CB | 9 | 77 | 74 |



























