- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.75B
- NaN+ 24.16B
- NaN+ 36.38B
- NaN+ 46.57B
- NaN+ 522.9B
- NaN+ 6116B
- NaN+ 7358B
- NaN+ 81,100B
- NaN+ 91,600B
- NaN+ 102,320B
- NaN+ 113,600B
- NaN+ 125,580B
- NaN+ 1317,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 115 | 116 | |
| CDM | 26 | 112 | 118 | |
| CDM | 23 | 103 | 105 | |
| CM | 22 | 104 | 106 | |
| CM | 18 | 94 | 103 | |
| CM | 17 | 95 | 106 | |
| CM | 16 | 91 | 97 | |
| CDM | 15 | 88 | 93 | |
| CM | 12 | 80 | 81 | |
| CM | 10 | 78 | 76 | |
| CM | 8 | 73 | 82 |














