- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1135,000
- NaN+ 2135,000
- NaN+ 3410,000
- NaN+ 4980,000
- NaN+ 51,690,000
- NaN+ 64,160,000
- NaN+ 79,980,000
- NaN+ 825,900,000
- NaN+ 938,000,000
- NaN+ 1072,500,000
- NaN+ 11112,000,000
- NaN+ 12232,000,000
- NaN+ 13784,000,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 21 | 102 | 101 | |
| CB | 13 | 83 | 99 | |
| CB | 12 | 81 | 86 | |
| LB | 12 | 80 | 85 | |
| CB | 5 | 60 | 52 |







