- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119.1M
- NaN+ 220.3M
- NaN+ 322.6M
- NaN+ 447.5M
- NaN+ 5176M
- NaN+ 6736M
- NaN+ 76.62B
- NaN+ 882.9B
- NaN+ 9124B
- NaN+ 10180B
- NaN+ 11279B
- NaN+ 12432B
- NaN+ 131,390B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 27 | 115 | 108 | |
| RW | 17 | 92 | 87 | |
| RW | 17 | 92 | 77 | |
| RM | 16 | 93 | 79 | |
| RW | 16 | 88 | 80 | |
| RW | 16 | 86 | 80 | |
| RW | 15 | 84 | 78 | |
| RW | 14 | 85 | 80 | |
| RW | 14 | 83 | 79 | |
| RW | 14 | 80 | 76 | |
| RM | 7 | 69 | 53 |













