- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15,630,000
- NaN+ 210,300,000
- NaN+ 310,600,000
- NaN+ 410,600,000
- NaN+ 516,200,000
- NaN+ 636,500,000
- NaN+ 787,600,000
- NaN+ 8158,000,000
- NaN+ 9229,000,000
- NaN+ 10395,000,000
- NaN+ 11618,000,000
- NaN+ 121.26B
- NaN+ 134.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 117 | |
| CB | 23 | 106 | 110 | |
| CB | 15 | 87 | 98 | |
| CB | 14 | 89 | 94 | |
| CB | 12 | 82 | 71 | |
| CB | 5 | 62 | 74 |








