- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.12M
- NaN+ 28.2M
- NaN+ 38.2M
- NaN+ 48.2M
- NaN+ 514.5M
- NaN+ 648.1M
- NaN+ 7400M
- NaN+ 81.58B
- NaN+ 92.62B
- NaN+ 105.74B
- NaN+ 118.91B
- NaN+ 1218.4B
- NaN+ 1359.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 109 | 116 | |
| CM | 24 | 107 | 112 | |
| CM | 23 | 105 | 109 | |
| CM | 22 | 104 | 111 | |
| CM | 22 | 103 | 110 | |
| CAM | 22 | 103 | 109 | |
| CAM | 20 | 99 | 101 | |
| CM | 18 | 94 | 98 | |
| LM | 18 | 93 | 100 | |
| CM | 17 | 94 | 87 | |
| CM | 17 | 92 | 99 | |
| CAM | 17 | 91 | 89 | |
| CM | 17 | 91 | 83 | |
| CM | 16 | 87 | 81 | |
| CAM | 15 | 88 | 85 | |
| CM | 15 | 86 | 82 | |
| CM | 15 | 85 | 79 | |
| CM | 15 | 85 | 80 | |
| CM | 14 | 85 | 82 | |
| CM | 14 | 84 | 83 | |
| CM | 14 | 82 | 78 | |
| CM | 14 | 81 | 78 | |
| CM | 7 | 71 | 66 |







































