- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.77M
- NaN+ 25.02M
- NaN+ 35.02M
- NaN+ 49.13M
- NaN+ 529.7M
- NaN+ 685.9M
- NaN+ 7541M
- NaN+ 84.87B
- NaN+ 99.98B
- NaN+ 1025.3B
- NaN+ 1139.2B
- NaN+ 1281B
- NaN+ 13260B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 100 | 98 | |
| LM | 20 | 93 | 95 | |
| ST | 16 | 87 | 82 | |
| ST | 16 | 87 | 76 | |
| ST | 16 | 85 | 80 | |
| LM | 16 | 84 | 81 | |
| LW | 15 | 84 | 78 | |
| LW | 14 | 83 | 76 | |
| LW | 14 | 81 | 75 | |
| ST | 14 | 79 | 82 | |
| LW | 13 | 81 | 80 | |
| LW | 8 | 71 | 54 | |
| ST | 7 | 71 | 51 |















