- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.86M
- NaN+ 22.86M
- NaN+ 32.86M
- NaN+ 48.48M
- NaN+ 517.2M
- NaN+ 653.7M
- NaN+ 7164M
- NaN+ 8495M
- NaN+ 9844M
- NaN+ 101.89B
- NaN+ 112.93B
- NaN+ 126.05B
- NaN+ 1319.4B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 16 | 90 | 86 | |
| ST | 16 | 90 | 71 | |
| ST | 13 | 83 | 70 | |
| ST | 13 | 83 | 71 | |
| ST | 13 | 82 | 84 | |
| ST | 13 | 82 | 74 | |
| ST | 5 | 67 | 57 |










