- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.1B
- NaN+ 215.5B
- NaN+ 315.8B
- NaN+ 415.8B
- NaN+ 523.7B
- NaN+ 652.1B
- NaN+ 7334B
- NaN+ 81,220B
- NaN+ 97,470B
- NaN+ 1064,200B
- NaN+ 11126,000B
- NaN+ 12195,000B
- NaN+ 13626,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 107 | 99 | |
| CB | 22 | 104 | 103 | |
| CB | 18 | 96 | 91 | |
| CB | 18 | 96 | 89 | |
| CB | 16 | 91 | 87 | |
| CB | 15 | 88 | 85 | |
| CB | 11 | 80 | 77 | |
| CB | 6 | 68 | 67 |










