- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 121.6B
- NaN+ 222.6B
- NaN+ 329.9B
- NaN+ 441.7B
- NaN+ 589.6B
- NaN+ 6248B
- NaN+ 7954B
- NaN+ 81,720B
- NaN+ 92,490B
- NaN+ 104,850B
- NaN+ 118,200B
- NaN+ 1212,700B
- NaN+ 1340,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 106 | 103 | |
| CM | 18 | 97 | 88 | |
| CM | 17 | 95 | 84 | |
| CM | 15 | 91 | 81 | |
| CAM | 6 | 68 | 65 | |
| CM | 5 | 61 | 56 |








