- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1508M
- NaN+ 2618M
- NaN+ 3932M
- NaN+ 41.83B
- NaN+ 56.49B
- NaN+ 614.3B
- NaN+ 7109B
- NaN+ 81,280B
- NaN+ 91,860B
- NaN+ 103,340B
- NaN+ 115,180B
- NaN+ 1210,400B
- NaN+ 1333,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 116 | 115 | |
| CB | 21 | 103 | 96 | |
| CB | 21 | 103 | 101 | |
| CB | 20 | 101 | 97 | |
| CB | 18 | 95 | 88 | |
| CB | 18 | 94 | 89 | |
| CB | 16 | 92 | 83 | |
| CB | 16 | 88 | 80 | |
| CB | 16 | 86 | 73 | |
| CB | 15 | 87 | 82 | |
| CB | 15 | 86 | 79 | |
| CB | 14 | 86 | 78 | |
| CB | 14 | 85 | 78 | |
| CB | 14 | 84 | 78 | |
| CB | 14 | 84 | 80 | |
| CB | 14 | 84 | 78 | |
| CB | 13 | 82 | 77 | |
| CB | 8 | 73 | 66 |




















