- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1548B
- NaN+ 2548B
- NaN+ 3548B
- NaN+ 4548B
- NaN+ 5548B
- NaN+ 6548B
- NaN+ 7548B
- NaN+ 8548B
- NaN+ 9548B
- NaN+ 10548B
- NaN+ 11548B
- NaN+ 12548B
- NaN+ 13548B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 40 | 122 | 125 | |
| CB | 30 | 122 | 125 | |
| CB | 28 | 115 | 113 | |
| CB | 26 | 112 | 115 | |
| CB | 25 | 110 | 113 | |
| CB | 24 | 108 | 107 | |
| CB | 24 | 107 | 104 | |
| CB | 24 | 106 | 93 | |
| CB | 23 | 106 | 103 | |
| CB | 22 | 104 | 92 | |
| CB | 19 | 94 | 89 | |
| CB | 18 | 95 | 91 | |
| CB | 18 | 95 | 97 | |
| CB | 17 | 86 | 81 | |
| CB | 15 | 86 | 85 |






























