- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1662M
- NaN+ 2662M
- NaN+ 3727M
- NaN+ 4734M
- NaN+ 54.56B
- NaN+ 613.4B
- NaN+ 759.3B
- NaN+ 8946B
- NaN+ 91,370B
- NaN+ 101,990B
- NaN+ 113,080B
- NaN+ 124,770B
- NaN+ 1315,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 20 | 98 | 97 | |
| CM | 18 | 95 | 95 | |
| CM | 16 | 90 | 87 | |
| CM | 14 | 83 | 80 | |
| CM | 14 | 83 | 66 | |
| CM | 14 | 82 | 79 | |
| CM | 13 | 82 | 64 | |
| CM | 13 | 82 | 77 | |
| CM | 7 | 71 | 61 |

















