- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 190.9M
- NaN+ 2107M
- NaN+ 3143M
- NaN+ 4256M
- NaN+ 51.93B
- NaN+ 64.25B
- NaN+ 731.7B
- NaN+ 895B
- NaN+ 9138B
- NaN+ 10266B
- NaN+ 11428B
- NaN+ 12799B
- NaN+ 132,760B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 117 | 121 | |
| CDM | 27 | 115 | 119 | |
| CDM | 24 | 108 | 105 | |
| CDM | 23 | 106 | 109 | |
| CDM | 21 | 102 | 111 | |
| CM | 20 | 99 | 108 | |
| CDM | 20 | 99 | 107 | |
| CDM | 18 | 96 | 107 | |
| CDM | 17 | 93 | 100 | |
| CDM | 17 | 92 | 96 | |
| CDM | 16 | 93 | 101 | |
| CDM | 16 | 92 | 104 | |
| CDM | 15 | 90 | 100 | |
| CDM | 15 | 88 | 95 | |
| CDM | 15 | 87 | 91 | |
| CDM | 15 | 86 | 93 | |
| CDM | 14 | 84 | 92 | |
| CDM | 13 | 84 | 91 | |
| CDM | 12 | 81 | 88 | |
| CDM | 11 | 79 | 85 | |
| CDM | 10 | 77 | 85 | |
| CDM | 6 | 71 | 75 |
























