- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.6B
- NaN+ 216.6B
- NaN+ 316.6B
- NaN+ 416.6B
- NaN+ 5118B
- NaN+ 6260B
- NaN+ 7624B
- NaN+ 81,120B
- NaN+ 91,620B
- NaN+ 102,350B
- NaN+ 113,640B
- NaN+ 125,640B
- NaN+ 1318,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 122 | |
| ST | 20 | 97 | 98 | |
| ST | 17 | 89 | 95 | |
| ST | 14 | 82 | 90 | |
| ST | 11 | 81 | 90 | |
| ST | 6 | 67 | 75 | |
| ST | 5 | 65 | 73 |









